Hỗ trợ trực tuyến
Mr Chương: vanchuong.cc@gmail.com
0974205429
Kế toán
02466526159
Đối tác
Tủ 2-8oCtu lanh 25quangcao trai2tu lanh 4
Thống kê truy cập
Slide 04slide1slide 5
Quảng cáo
qcphai

DANH SÁCH CÁC SẢN PHẨM CỦA HÃNG BIOLOGIX - MỸ

DANH SÁCH CÁC SẢN PHẨM CỦA HÃNG BIOLOGIX - MỸ

DANH SÁCH CÁC SẢN PHẨM CỦA HÃNG BIOLOGIX - MỸ

Item

Cat.No

Description

Hãng

ĐVT

Ghi chú

1

10-0152

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, tiệt trùng, có rãnh, hấp lại được, bao 50 cái, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

2

10-0502

Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, tiệt trùng, có rãnh, hấp lại được, bao 50 cái, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

3

10-9815

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

4

10-9850

Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

5

10-0815

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp rãnh nhựa PP tiệt trùng được, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

6

80-0500

Tuýp ly tâm 0.5ml, dạng eppendorf, , 500 tubes/bao, không có RNase & DNase, pyrogenic.

Biologix-USA

Gói

 

7

80-1500

Tuýp ly tâm 1.5ml, dạng eppendorf, , 500 tubes/bao, không có RNase & DNase, pyrogenic.

Biologix-USA

Gói

 

8

80-1501

Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, màu đỏ, dạng eppendorf, (500 cái/gói)

Biologix-USA

Gói

 

9

80-1502

Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, màu vàng, dạng eppendorf(500 cái/gói

Biologix-USA

Gói

 

10

12-1300

Ống nghiệm nhựa 13x100mm, 8ml, Polystyrene trong suốt, dùng ly tâm được 5800RFC, 250 cái/gói.

Biologix-USA

Cái

 

11

12-1399

Nắp cho ống nghiệm 13mm, đỏ, dạng nút, Polyethylene, dùng cho ống #12-1300

Biologix-USA

Cái

 

12

12-1290

12mm Plug Caps, Polyethylene, Blue, Used for #12-1275 tubes only

Biologix-USA

Cái

 

13

 

 

 

 

 

14

90-8009

Giá cho tuýp 1.5ml hoặc 2ml, 80 vị trí, Hộp 5 cái, màu: blue, green, red, yellow and purple.

Biologix-USA

Cái

 

15

 60-0056

Đĩa PCR 96 giếng, 25 cái/gói, 4 gói/thùng

Biologix-USA

Cái

 

16

60-0082

Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng,  1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin, ly tâm 6000RCF.

Biologix-USA

Gói

 

17

60-0002

Tuýp PCR 0.2ml, nắp gồ, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin, ly tâm 6000RCF.

Biologix-USA

Gói

 

18

60-0088

Tuýp PCR 0.2ml, 8-strip, nắp bằng, bao gồm 125 Strips tube/bao+125 Strips cap/bao,  không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

19

60-0008

Tuýp PCR 0.2ml, 8-stripnắp gồ, bao gồm 125 Strips tube/bao+125 Strips cap/bao, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

20

90-9009

Hộp trữ lạnh 81 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng.

Biologix-USA

Cái

 

21

90-9210

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng.

Biologix-USA

Cái

 

22

90-9100

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, có thể đựng vial 1,5ml La-Pha-Pack

Biologix-USA

Cái

 

23

90-9200

Hộp trữ lạnh 100 vị trí,

Biologix-USA

Cái

 

24

98-0213

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng. Cryoking

Biologix-USA

Cái

 

25

88-0153

Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, tiệt trùng, 25 cái/gói,  trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói

Biologix-USA

Gói

 

26

81-8204

Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC

Biologix-USA

Gói

 

27

81-7154

Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC

Biologix-USA

Gói

 

28

20-0010

Đầu tuýp trắng 10μl, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

29

20-0200

Đầu tuýp vàng 2-200μl, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

30

20-1000

Đầu tuýp xanh 5- 1000μl, 1000 cái/gói, dài 78mm không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

31

21-0010

Hộp đầu tuýp trắng 0.2 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

32

21-0200

Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

33

21-1000

Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

34

30-0138

Ống hút pasteur 3ml, 500/Hộp. dài 160mm, tổng dung tích 7.5ml, chia vạch tới 3ml,

Biologix-USA

Hộp

 

35

30-0138A1

Ống hút pasteur 3ml, tiệt trùng từng cái, 500/Hộp. dài 160mm, tổng dung tích 7.5ml, chia vạch tới 3ml,

Biologix-USA

Cái

 

36

 

 

 

 

 

37

93-0050

Cốc nhựa 50ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

38

93-0100

Cốc nhựa 100ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

39

93-0250

Cốc nhựa 250ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

40

93-0400

Cốc nhựa 400ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

41

93-1000

Cốc nhựa 1000ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

42

 

 

 

 

 

43

25-1202

Đĩa V đựng mẫu nhỏ cho micropipette 8 và12-kênh , PP,  25 cái/bao, 5 màu: clear, blue, green, red, yellow.

Biologix-USA

Cái

 

44

 

 

 

 

 

45

66-1501

Đĩa petri 90 x 15mm, tiệt trùng, 10cái/Bao, thùng 500 cái

Biologix-USA

Cái

 

46

66-1560

Đĩa petri 60mm x 15mm,  tiệt trùng, 10cái/Bao, thùng 500 cái

Biologix-USA

Cái

 

47

 

 

 

 

 

48

65-1001

Que trang dạng L (L-shaped Spreader), Polystyrene, tiệt trùng từng cái, màu cam.

Biologix-USA

Cái

 

49

 

 

 

 

 

50

65-0001

Que cấy nhựa 1μl, tiệt trùng, xanh,  25 cái/gói.

Biologix-USA

Gói

 

51

65-0010

Que cấy nhựa 10μl, tiệt trùng, cam,  25 cái/gói.

Biologix-USA

Gói

 

52

 

 

 

 

 

53

41-5100

Hộp đựng lam 100-vị trí, 5 màu: white, blue, green, red, yellow, KT 8.25 x 6.37 x 1.25 in, 5/Pack

Biologix-USA

Cái

 

 

Vui lòng liên hệ để khách hàng có sự hỗ trợ tốt nhất!

Chân thành cảm ơn!

Gửi phản hồi

 

Liên hệ
^ Về đầu trang
 
 
 
 
 
 
Thiết kế website